訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 31
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 27 · Thể khả năng: 書ける・食べられる
💡 Bài 31 · Kế hoạch: Vる よてい です
💡 Bài 27 · Xong/xây xong: できます
💡 Bài 31 · Ý định/let's: 〜おう・よう
💡 Bài 31 · Kế hoạch: Vる よてい です
💡 Bài 31 · Định sẽ: Vよう と 思います
💡 Bài 28 · Liệt kê lý do: 〜し、〜し
💡 Bài 27 · Thể khả năng: 書ける・食べられる
💡 Bài 31 · Vẫn chưa (ôn): まだ Vて いません
💡 Bài 31 · Định sẽ: Vよう と 思います
💡 Bài 30 · Vẫn còn: まだ Vています/まだ N があります
💡 Bài 31 · Ý định/let's: 〜おう・よう
💡 Bài 31 · Định: Vる つもり です
💡 Bài 31 · Định: Vる つもり です
💡 Bài 28 · Vì vậy: それで
💡 Bài 31 · Vẫn chưa (ôn): まだ Vて いません
💡 Bài 3 · N1 ở N2 (địa điểm)
💡 Bài 1 · Tuổi: N は 〜歳 です
💡 Bài 28 · Hơn nữa: それに
💡 Bài 29 · Lỡ/đã hết: Vて しまいました
N4 · Bài 31 · 20 câu