N1chặt, mạnh, hơn hẳnぐっとNghĩa gần · phân biệt一いっ層そうhơn hẳn, hơn nhiềuNHẤT TẰNGmáy đoán一いち段だんとhơn hẳn, vượt trộiNHẤT ĐOẠNmáy đoánずっとhơn hẳn, hơn nhiều (so sánh); (xa, lâu) tít, từ rất lâu; suốt, liên tụcmáy đoánMMKMNNLuyệnTạo phiếu với từ này