ý tưởng, cách suy nghĩ発想
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.
Từ cùng chữ
Có 発 ở cuối · 〜発
- 出発xuất phát, khởi hànhXUẤT PHÁT✓ khớpBDYMNN
- 爆発nổ tung, bùng nổBỘC PHÁT
- 蒸発sự bay hơi, mất tíchCHƯNG PHÁT
Có 発 ở đầu · 発〜
- 発表công bố, phát biểu, trình bày (N, V)PHÁT BIỂU≈ lệchSMTBDYMNN
- 発音phát âmPHÁT ÂM✓ khớpBDYMNN
- 発見sự phát hiện, tìm ra (điều chưa ai biết, thứ bị mất, bị giấu)PHÁT KIẾN✓ khớpMMKMNN
Có 想 ở cuối · 〜想
- 感想cảm tưởng, cảm nghĩ (sau khi xem, đọc, trải nghiệm)CẢM TƯỞNG✓ khớpSMTMMK
- 予想sự dự đoán, dự báo (điều sắp xảy ra)DỰ TƯỞNGSMTMMK
- 思想tư tưởngTƯ TƯỞNG✓ khớp
Có 想 ở đầu · 想〜
Có 想 ở giữa · 〜想〜