訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
考
suy nghĩ, xem xét
Khảo · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
考
· suy nghĩ, xem xét
Người già chống gậy suy nghĩ, đó là 考 là khảo xét.
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 25
Họ từ / từ liên quan
考え
かんがえ
suy nghĩ, ý tưởng
考慮
こうりょ
xem xét, cân nhắc
参考
さんこう
tham khảo, tư vấn
選考
せんこう
tuyển chọn, sàng lọc
考古学
こうこがく
khảo cổ học
思考
しこう
tư duy, suy nghĩ