nấu (cơm)炊く
Còn nghĩa: nấu cơm, đun
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
炊XUYnấu, thổi cơmđọc た
nghĩa đennấu→ nấu (cơm)
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
- Vì sao đọc vậy
- Dễ nghe nhầm với 叩く (たたく): thừa trường âm.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 炊 ở đầu · 炊〜
Hay đi với
- ご飯を炊くnấu cơm
- お米を炊くnấu gạo thành cơm
- 炊飯器nồi cơm điện
- 炊き込みご飯cơm nấu chung với rau thịt
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Tha động từ: 炊く ↔ tự động từ: 炊ける. 'Nấu cơm' từ gạo là ご飯を炊く; còn ご飯を作る là nấu bữa ăn nói chung.
Ví dụ
土鍋でご飯を炊くと、とてもおいしい。
Nấu cơm bằng nồi đất thì rất ngon.
Cùng cách đọc · dễ nghe nhầm
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 11
- #834ブレーキphanh, thắng (xe); sự kìm hãm, ngăn lại (một xu hướng)
- #835ペンキsơn (để quét lên tường, đồ vật)
- #836炊ける(cơm) chín, được nấu xong
- #837炊くnấu (cơm)
- #838煮える(đồ ăn) chín mềm (khi ninh, nấu trong nước)
- #839煮るninh, nấu, kho, hầm (trong nước, nước dùng có gia vị)
- #840炒めるxào, rang (đảo với ít dầu trong chảo)