訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
宅
nhà, tư gia, chồng tôi
Trạch · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
宅
· nhà, tư gia, chồng tôi
Nhà của người tài giỏi, danh giá. Đây là dinh thự (Trạch).
宀
mái nhà
乇
tài giỏi
Họ từ / từ liên quan
お宅
おたく
nhà (của người khác, dạng lịch sự)
宅配便
たくはいびん
Dịch vụ giao hàng tận nhà, chuyển phát nhanh.
帰宅
きたく
về nhà
住宅
じゅうたく
nhà ở, cư trú
自宅
じたく
nhà riêng
社宅
しゃたく
nhà ở của công ty
邸宅
ていたく
dinh thự, nơi ở