Đang mở trang…
Đang mở trang…
← Soumatome N4 · Kanji–Từ vựng · bài 22/42
Một ngày từ vựng của sách: làm các câu luyện từ và cách dùng từ rồi đối chiếu đáp án ở đây.
Đang tải phần luyện…
Mở sách tr. 62–63, làm bài trên giấy rồi bấm đáp án của bạn vào đây để biết đúng hay sai. Phiếu chỉ giữ đáp án và lời giải ngắn của chúng tôi, không chép đề của sách.
Đọc giống nhau, nghĩa khác nhau: はく, ひく, ふく
Ba động từ của bài hôm nay đều có nhiều chữ Hán cùng một cách đọc. Khi nghe hoặc đọc chữ kana, hãy xem thứ được kéo, lau, quét hay mang vào chân là gì để biết đang nói nghĩa nào.
はく: くつを はく là đi giày, xỏ tất (履く); へやを はく là quét phòng (掃く); còn khi say xe mà nôn ra thì cũng nói はく (吐く).
ひく: ドアを ひく là kéo cửa, じしょを ひく là tra từ điển, かぜを ひく là bị cảm, cả ba đều viết 引く. Riêng chơi đàn (piano, guitar…) thì viết 弾く.
ふく: つくえを ふく là lau bàn (拭く), còn かぜが ふく là gió thổi (吹く); thổi sáo hay thổi nến cũng viết 吹く.
Mẹo nhớ: 押す, 拭く, 掃く đều có bộ 扌 (bàn tay) vì là việc làm bằng tay.
Câu 1/5 · Từ theo văn cảnh
Chọn đáp án đúng.
朝の 電車は いつも ( ) いて、 すわる ことが できません。
Luyện có ghi tiến độ (các câu chọn đáp án và câu viết; ★ và đoạn văn chỉ luyện ở trên).