訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
掃
quét, chải, dọn dẹp
Tảo · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
掃
· quét, chải, dọn dẹp
Dùng tay cầm chổi quét dọn rác bẩn.
扌
thủ
帚
trửu
Họ từ / từ liên quan
掃除します
そうじします
dọn dẹp, vệ sinh
清掃
せいそう
dọn dẹp, vệ sinh