Đang mở trang…
Đang mở trang…
← Soumatome N4 · Kanji–Từ vựng · bài 23/42
Một ngày từ vựng của sách: làm các câu luyện từ và cách dùng từ rồi đối chiếu đáp án ở đây.
Đang tải phần luyện…
Mở sách tr. 64–65, làm bài trên giấy rồi bấm đáp án của bạn vào đây để biết đúng hay sai. Phiếu chỉ giữ đáp án và lời giải ngắn của chúng tôi, không chép đề của sách.
Khi việc không như ý: 残念, がっかりする, 仕方がない
Ba từ này đều dùng khi mọi việc không như mình muốn, nhưng mỗi từ nhìn sự việc từ một phía khác.
残念 là tính từ đuôi な, nói sự tiếc nuối một cách nhẹ nhàng và lịch sự, nên rất hay dùng khi từ chối lời mời: いけなくて ざんねんです. Không nói 残念する.
がっかりする nói cảm giác hụt hẫng vì kết quả kém hơn điều mình mong đợi. Tả ai đó (mình hay người khác) đang trong tâm trạng ấy thì dùng がっかりして いる; còn làm cho người khác thất vọng thì phải nói がっかりさせる.
仕方がない nghĩa là đành chịu vì không có cách nào thay đổi được. Từ này thường đứng sau một lý do có から hoặc ので: あめだから しかたがない. Trong hội thoại thân mật hay nghe dạng ngắn しかたない.
Thử nói cả ba về cùng một chuyện: chuyến đi bị hủy thì tiếc (残念), mình buồn hụt hẫng (がっかり), nhưng trời mưa thì đành chịu (仕方がない).
Câu 1/5 · Từ theo văn cảnh
Chọn đáp án đúng.
子どもが 9時に なっても かえらないので、 母は ずっと 時計を 見ながら ( ) して います。
Luyện có ghi tiến độ (các câu chọn đáp án và câu viết; ★ và đoạn văn chỉ luyện ở trên).