N4không thích, ghét, khó chịuいや[な]Nghĩa gần · phân biệt嫌きらいなghét, không thíchHIỀMmáy đoánMNN嫌いやがるghét, không thíchHIỀMmáy đoánMNN嫌いやghét, không muốn, khó chịuHIỀMmáy đoánBDYLuyệnTạo phiếu với từ này