N3thất vọng, chán nảnがっかりCòn nghĩa: thất vọngNghĩa gần · phân biệtがっくりthất vọng, chán nản失しつ望ぼうthất vọng, tuyệt vọngTHẤT VỌNG✓ khớpSMTげっそりchán nản, gầy rộc điLuyệnTạo phiếu với từ này