Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 39
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 35 · Nếu là N / về N: N なら
💡 Bài 35 · Càng… càng: Vば V ほど
💡 Bài 35 · Nên thế nào (ば): 疑問詞 + Vば いいですか
💡 Bài 39 · Vì N (tai nạn…): N で
💡 Bài 4 · Nối danh từ: N1 と N2
💡 Bài 39 · Vì (nói): Vて / Aくて / Nで
💡 Bài 39 · Vì (khách quan): 普通形 + ので
💡 Bài 35 · Nên thế nào (ば): 疑問詞 + Vば いいですか
💡 Bài 39 · Vì N (tai nạn…): N で
💡 Bài 36 · Để không: Vない ように
💡 Bài 39 · Vì (nói): Vて / Aくて / Nで
💡 Bài 36 · Để (mục tiêu): Vる/ない ように
💡 Bài 36 · Cố gắng: Vる/ない ように しています
💡 Bài 39 · Vì (nói): Vて / Aくて / Nで
💡 Bài 34 · Sau khi: Vた / Nの あとで
💡 Bài 39 · Giữa chừng / trên đường: とちゅうで
💡 Bài 39 · Vì (khách quan): 普通形 + ので
💡 Bài 35 · Nếu (giả định): Vば
💡 Bài 39 · Vì (khách quan): 普通形 + ので
💡 Bài 39 · Giữa chừng / trên đường: とちゅうで
N4 · Bài 39 · 20 câu