訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
押
ấn, đẩy, đóng dấu, giữ lại
Áp · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
押
· ấn, đẩy, đóng dấu, giữ lại
Dùng tay ấn con dấu lên giấy tờ quan trọng.
扌
tay
甲
giáp/dấu
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 16
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 38
Họ từ / từ liên quan
押し入れ
おしいれ
tủ âm tường (kiểu Nhật), tủ đựng chăn gối
押える
おさえる
ngăn chặn, kìm nén, ấn xuống
押さえる
おさえる
giữ chặt, ấn xuống, nắm bắt
押し切る
おしきる
quyết tâm làm bằng được
押し込む
おしこむ
nhét vào, chen vào
押し寄せる
おしよせる
ùa tới, tràn tới