訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
押
ấn, đẩy, đóng dấu, giữ lại
Áp · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
押
· ấn, đẩy, đóng dấu, giữ lại
Dùng tay ấn con dấu lên giấy tờ quan trọng.
扌
tay
甲
giáp/dấu
Họ từ / từ liên quan
押し入れ
おしいれ
tủ âm tường (kiểu Nhật), tủ đựng chăn gối
押します
おします
ấn, đẩy
押える
おさえる
ngăn chặn, kìm nén, ấn xuống
押し切る
おしきる
quyết tâm làm bằng được
押し込む
おしこむ
nhét vào, chen vào
押し寄せる
おしよせる
ùa tới, tràn tới