ấn giữ, đè giữ (cho khỏi xê dịch); giữ (cửa) cho mở; bịt, che (miệng, vết thương)押さえる
Còn nghĩa: giữ chặt, ấn xuống, nắm bắt
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
押ÁPấn, đèđọc お
nghĩa đenđè xuống→ ấn giữ, giữ chặt, bịt lại
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 傷口を押さえるấn giữ vết thương
- 口を押さえるbịt miệng
- ドアを押さえるgiữ cửa
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Khác 押す (đẩy, ấn rồi buông): 押さえる là giữ yên một chỗ. Đừng nhầm với 抑える (kiềm chế).
Ví dụ
風で紙が飛ばないように、手で押さえた。
Tôi lấy tay đè tờ giấy để nó không bị gió thổi bay.
Cùng cách đọc · dễ nghe nhầm
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 5
- #413かくgãi; toát (mồ hôi), ngáy; bị (xấu hổ, bẽ mặt)
- #414つかむnắm lấy, chộp lấy (tay, đồ vật); nắm bắt (cơ hội, ý nghĩa), giành được (thành công)
- #415握るcầm chặt, nắm chặt (tay, micrô, vô lăng…); nắm (bàn tay) lại
- #416押さえるấn giữ, đè giữ (cho khỏi xê dịch); giữ (cửa) cho mở; bịt, che (miệng, vết thương)
- #417近づくđến gần, tiến lại gần (nơi chốn, người); (thời gian, sự kiện) đến gần, sắp tới
- #418近づけるđưa (vật) lại gần, xích lại gần; làm cho gần với (mục tiêu)
- #419合う(ánh mắt) chạm nhau; (ý kiến, sở thích) hợp nhau; hợp, vừa (với); (phép tính) khớp, đúng