số lượng, đo lường, cân nhắc
Hán Việt: Lượng
On
リョウ
Kun
はか.る
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
số lượng, đo lường, cân nhắc
Hán Việt: Lượng
On
リョウ
Kun
はか.る
lăng tẩm, gò đống, đồi
Hán Việt: Lăng
On
リョウ
Kun
みささぎ
lãnh thổ, cai quản, lĩnh hội
Hán Việt: Lĩnh
On
リョウ
Kun
えり
sức mạnh, lực
Hán Việt: Lực
On
リョク · リキ · リイ
Kun
ちから
màu xanh lục
Hán Việt: Lục
On
リョク · ロク
Kun
みどり
đạo đức, luân lý, đồng loại
Hán Việt: Luân
On
リン
Kun
—
đơn vị đo lường, một phần mười phân
Hán Việt: Ly
On
リン
Kun
—
rừng thưa, lùm cây
Hán Việt: Lâm
On
リン
Kun
はやし
cô đơn, hiu quạnh
Hán Việt: Lâm
On
リン
Kun
さび.しい · さみ.しい
ngọc quý, tiếng ngọc
Hán Việt: Lâm
On
リン
Kun
—
đối diện, đối mặt, tham dự, lâm thời
Hán Việt: Lâm
On
リン
Kun
のぞ.む
bánh xe, vòng tròn, luân phiên
Hán Việt: Luân
On
リン
Kun
わ
hàng xóm, lân cận
Hán Việt: Lân
On
リン
Kun
とな.る · となり
kỳ lân, thiên tài, rực rỡ
Hán Việt: Lân
On
リン
Kun
—
lưu ly
Hán Việt: Lưu
On
ル · リュウ
Kun
—
thành lũy, căn cứ, điểm trong bóng chày
Hán Việt: Lỗi
On
ルイ · ライ · スイ
Kun
とりで
Nước mắt
Hán Việt: Lệ
On
ルイ · レイ
Kun
なみだ
tích lũy, liên lụy, chồng chất
Hán Việt: Luy
On
ルイ
Kun
—
loại, hạng, giống, tương tự
Hán Việt: Loại
On
ルイ
Kun
たぐ.い
mệnh lệnh, luật lệ, sai khiến, tốt
Hán Việt: Lệnh
On
レイ
Kun
—
diễn viên
Hán Việt: Linh
On
レイ · リョウ
Kun
わざおぎ
ví dụ, lệ thường, tiền lệ
Hán Việt: Lệ
On
レイ
Kun
たと.える
lạnh, nguội, lạnh lùng
Hán Việt: Lãnh
On
レイ
Kun
つめ.たい · ひ.える · ひ.や · ひ.ややか · ひ.やす · ひ.やかす · さ.める · さ.ます
khuyến khích, nỗ lực, khích lệ
Hán Việt: Lệ
On
レイ
Kun
はげ.む · はげ.ます