Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 98/107Trang sau 量LượngN2số lượng, đo lường, cân nhắcはか.る · リョウ量L0陵LăngN1lăng tẩm, gò đống, đồiみささぎ · リョウ陵L0領LĩnhN2lãnh thổ, cai quản, lĩnh hộiえり · リョウ領L0力LựcN4sức mạnh, lựcちから · リョク · リキ力L0緑LụcN2màu xanh lụcみどり · リョク · ロク緑L0倫LuânN1đạo đức, luân lý, đồng loạiリン倫L0厘LyN1đơn vị đo lường, một phần mười phânリン厘L0林LâmN2rừng thưa, lùm câyはやし · リン林L0淋LâmNgoài JLPTcô đơn, hiu quạnhさび.しい · さみ.しい · リン淋L0琳LâmN1ngọc quý, tiếng ngọcリン琳L0臨LâmN1đối diện, đối mặt, tham dự, lâm thờiのぞ.む · リン臨L0輪LuânN2bánh xe, vòng tròn, luân phiênわ · リン輪L0隣LânN1hàng xóm, lân cậnとな.る · となり · リン隣L0麟LânN1kỳ lân, thiên tài, rực rỡリン麟L0瑠LưuN1lưu lyル · リュウ瑠L0塁LũyN1thành lũy, căn cứ, gôn (bóng chày)とりで · ルイ · ライ塁L0涙LệN2Nước mắtなみだ · ルイ · レイ涙L0累LũyN1tích lũy, liên lụy, chồng chấtルイ累L0類LoạiN3loại, hạng, giống, tương tựたぐ.い · ルイ類L0令LệnhN2mệnh lệnh, luật lệ, sai khiến, tốtレイ令L0伶LinhN1diễn viên, linh lợiわざおぎ · レイ · リョウ伶L0例LệN3ví dụ, lệ thường, tiền lệたと.える · レイ例L0冷LãnhN3lạnh, nguội, lạnh lùngつめ.たい · ひ.える · ひ.や冷L0励LệN1khuyến khích, nỗ lực, khích lệはげ.む · はげ.ます · レイ励L0 Trang trướcTrang 98/107Trang sau