Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 94/107Trang sau 与DữN3ban tặng, tham gia, cho, trao giải, cung cấp, món quàあた.える · あずか.る · くみ.する与L0誉DựN1danh dự, vinh dự, khen ngợiほま.れ · ほ.める · ヨ誉L0預DựN2gửi gắm, ký gửi, giao phóあず.ける · あず.かる · ヨ預L0幼ẤuN2ấu thơ, nhỏ tuổi, non nớtおさな.い · ヨウ幼L0妖YêuNgoài JLPTquyến rũ, ma mị, tai họaあや.しい · なま.めく · わざわ.い妖L0容DungN3chứa đựng, hình dáng, dung mạoい.れる · ヨウ容L0庸DungN1tầm thường, bình thường, sử dụngヨウ庸L0揚DươngN1nâng lên, giương cao, ca ngợi, chiênあ.げる · -あ.げ · あ.がる揚L0揺DaoN1rung, lắc, đung đưa, dao độngゆ.れる · ゆ.る · ゆ.らぐ揺L0擁ỦngN1ôm, bao bọc, sở hữu, bảo vệ, lãnh đạoヨウ擁L0曜DiệuN4ngày trong tuầnヨウ曜L0楊DươngN1cây dương liễuやなぎ · ヨウ楊L0様DạngN3hình dáng, kiểu cách, trạng thái, ngài (hậu tố lịch sự)さま · さん · ヨウ様L0洋DươngN4đại dương, phương Tâyヨウ洋L0溶DungN2tan chảy, hòa tanと.ける · と.かす · と.く溶L0用DụngN4sử dụng, dùngもち.いる · ヨウ用L0窯DiêuN1lò nung, lò gốmかま · ヨウ窯L0羊DươngN1con cừuひつじ · ヨウ羊L0耀DiệuN1tỏa sáng, rực rỡ, lấp lánhかがや.く · ひかり · ヨウ耀L0葉DiệpN3lá, phiến, mảnhは · ヨウ葉L0蓉DungN1hoa sen, hoa phù dungヨウ蓉L0要YếuN3cần thiết, điểm chính, cốt yếu, then chốtい.る · かなめ · ヨウ要L0謡DaoN1bài hát, ca hát, khúc hátうた.い · うた.う · ヨウ謡L0踊DũngN2nhảy múa, nhảy lênおど.る · ヨウ踊L0 Trang trướcTrang 94/107Trang sau