ban tặng, tham gia, cho, trao giải, cung cấp, món quà
Hán Việt: Dữ
On
ヨ
Kun
あた.える · あずか.る · くみ.する · ともに
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
ban tặng, tham gia, cho, trao giải, cung cấp, món quà
Hán Việt: Dữ
On
ヨ
Kun
あた.える · あずか.る · くみ.する · ともに
danh dự, vinh dự, khen ngợi
Hán Việt: Dự
On
ヨ
Kun
ほま.れ · ほ.める
gửi gắm, ký gửi, giao phó
Hán Việt: Dự
On
ヨ
Kun
あず.ける · あず.かる
ấu thơ, nhỏ tuổi, non nớt
Hán Việt: Ấu
On
ヨウ
Kun
おさな.い
quyến rũ, ma mị, tai họa
Hán Việt: Yêu
On
ヨウ
Kun
あや.しい · なま.めく · わざわ.い
chứa đựng, hình dáng, dung mạo
Hán Việt: Dong
On
ヨウ
Kun
い.れる
tầm thường, bình thường, sử dụng
Hán Việt: Dong
On
ヨウ
Kun
—
nâng lên, giương cao, ca ngợi, chiên
Hán Việt: Dương
On
ヨウ
Kun
あ.げる · -あ.げ · あ.がる
rung, lắc, đung đưa, dao động
Hán Việt: Dao
On
ヨウ
Kun
ゆ.れる · ゆ.る · ゆ.らぐ · ゆ.るぐ · ゆ.する · ゆ.さぶる · ゆ.すぶる · うご.く
ôm, bao bọc, sở hữu, bảo vệ, lãnh đạo
Hán Việt: Ủng
On
ヨウ
Kun
—
ngày trong tuần
Hán Việt: Diệu
On
ヨウ
Kun
—
cây dương liễu
Hán Việt: Dương
On
ヨウ
Kun
やなぎ
hình dáng, kiểu cách, trạng thái, ngài (hậu tố lịch sự)
Hán Việt: Dạng
On
ヨウ · ショウ
Kun
さま · さん
đại dương, phương Tây
Hán Việt: Dương
On
ヨウ
Kun
—
tan chảy, hòa tan
Hán Việt: Dong
On
ヨウ
Kun
と.ける · と.かす · と.く
sử dụng, dùng
Hán Việt: Dụng
On
ヨウ
Kun
もち.いる
lò nung, lò gốm
Hán Việt: Diêu
On
ヨウ
Kun
かま
con cừu
Hán Việt: Dương
On
ヨウ
Kun
ひつじ
tỏa sáng, rực rỡ, lấp lánh
Hán Việt: Diệu
On
ヨウ
Kun
かがや.く · ひかり
lá, phiến, mảnh
Hán Việt: Diệp
On
ヨウ
Kun
は
hoa sen
Hán Việt: Dong
On
ヨウ
Kun
—
cần thiết, điểm chính, cốt yếu, then chốt
Hán Việt: Yếu
On
ヨウ
Kun
い.る · かなめ
bài hát, ca hát, khúc hát
Hán Việt: Dao
On
ヨウ
Kun
うた.い · うた.う
nhảy múa, nhảy lên
Hán Việt: Dũng
On
ヨウ
Kun
おど.る