Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 64/107Trang sau 地ĐịaN4đất, mặt đấtチ · ジ地L0弛ThỉNgoài JLPTlỏng lẻo, chùng xuống, thư giãnたる.む · たる.める · たゆ.む弛L0恥SỉN3xấu hổ, nhục nhã, hổ thẹnは.じる · はじ · は.じらう恥L0智TríN1trí tuệ, thông minh, lý tríチ智L0池TrìN2cái ao, hồ nướcいけ · チ池L0痴SiN1ngu ngốc, khờ khạoし.れる · おろか · チ痴L0稚TrĩN1non nớt, trẻ conいとけない · おさない · おくて稚L0置TríN3đặt, để, bố trí, thuêお.く · -お.き · チ置L0致TríN1gửi, chuyển, gây ra, dốc sức, thực hiện, đạt tớiいた.す · チ致L0遅TrìN3chậm, muộn, trễおく.れる · おく.らす · おそ.い遅L0築TrúcN2xây dựng, kiến thiếtきず.く · チク築L0畜SúcN2gia súc, chăn nuôiチク畜L0竹TrúcN2cây treたけ · チク竹L0蓄SúcN1tích trữ, nuôi dưỡng, gom gópたくわ.える · チク蓄L0逐TrụcN1đuổi theo, xua đuổi, lần lượtチク逐L0秩TrậtN1trật tự, thứ tự, lương bổngチツ秩L0窒TrấtN1bịt kín, tắc nghẽnチツ窒L0茶TràN4trà, chèチャ · サ茶L0嫡ĐíchN1vợ chính thức, dòng dõi chính thốngチャク · テキ嫡L0着TrướcN4mặc, đến nơiき.る · き.せる · つ.く着L0中TrungN5trong, giữa, trung tâmなか · うち · あた.る中L0仲TrọngN2mối quan hệ, người trung gianなか · チュウ仲L0宙TrụN1không trung, vũ trụ, bầu trời, khoảng thời gianチュウ宙L0忠TrungN1trung thành, tận tâmチュウ忠L0 Trang trướcTrang 64/107Trang sau