Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 53/107Trang sau 整ChỉnhN1chỉnh đốn, sắp xếp, điều chỉnhととの.える · ととの.う · セイ整L0星TinhN2ngôi sao, đốm, dấu chấmほし · -ぼし · セイ星L0晴TìnhN3quang đãng, tạnh ráoは.れる · は.れ · は.れ-晴L0正ChínhN4đúng, chính xác, ngay thẳngただ.しい · ただ.す · まさ正L0清ThanhN2trong sạch, thanh khiết, làm sạch, triều đại nhà Thanhきよ.い · きよ.まる · きよ.める清L0牲SinhN1vật tế thần, con vật hiến tếセイ牲L0生SinhN5sống, sinh ra, tươi, nguyên chấtい.きる · い.かす · い.ける生L0盛ThịnhN1thịnh vượng, phát đạt, đầy, giao phốiも.る · さか.る · さか.ん盛L0精TinhN3tinh luyện, linh hồn, năng lượng, tinh dịch, sự thuần khiết, kỹ năngしら.げる · くわ.しい · セイ精L0聖ThánhN1thánh, thần thánh, bậc hiền triếtひじり · セイ · ショウ聖L0声ThanhN3giọng nói, tiếngこえ · こわ- · セイ声L0製ChếN1chế tạo, sản xuất, làm raセイ製L0西TâyN5phía tâyにし · セイ · サイ西L0誠ThànhN1chân thành, sự thật, lòng trung thànhまこと · セイ誠L0誓ThệN1thề, tuyên thệ, cam kếtちか.う · セイ誓L0請ThỉnhN1yêu cầu, mời, thỉnh cầuこ.う · う.ける · セイ請L0逝ThệN1qua đời, trôi quaゆ.く · い.く · セイ逝L0醒TỉnhNgoài JLPTtỉnh giấc, tỉnh ngộ, tỉnh táoさ.ます · さ.める · セイ醒L0青ThanhN4màu xanh dương, màu xanh láあお · あお- · あお.い青L0静TĩnhN3yên tĩnh, lặng lẽ, thanh bìnhしず- · しず.か · しず.まる静L0斉TềN1đều nhau, ngang bằng, chỉnh tềそろ.う · ひと.しい · ひと.しく斉L0税ThuếN2thuế, thuế quanゼイ税L0隻ChíchN2chiếc, con (đơn vị đếm tàu thuyền, chim, cá)セキ隻L0席TịchN3chỗ ngồi, chiếu, vị tríむしろ · セキ席L0 Trang trướcTrang 53/107Trang sau