chỉnh đốn, sắp xếp, điều chỉnh
Hán Việt: Chỉnh
On
セイ
Kun
ととの.える · ととの.う
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
chỉnh đốn, sắp xếp, điều chỉnh
Hán Việt: Chỉnh
On
セイ
Kun
ととの.える · ととの.う
ngôi sao, đốm, dấu chấm
Hán Việt: Tinh
On
セイ · ショウ
Kun
ほし · -ぼし
quang đãng, tạnh ráo
Hán Việt: Tình
On
セイ
Kun
は.れる · は.れ · は.れ- · -ば.れ · は.らす
đúng, chính xác, ngay thẳng
Hán Việt: Chánh
On
セイ · ショウ
Kun
ただ.しい · ただ.す · まさ · まさ.に
trong sạch, thanh khiết, làm sạch, triều đại nhà Thanh
Hán Việt: Thanh
On
セイ · ショウ · シン
Kun
きよ.い · きよ.まる · きよ.める
vật tế thần, con vật hiến tế
Hán Việt: Sinh
On
セイ
Kun
—
sống, sinh ra, tươi, nguyên chất
Hán Việt: Sanh
On
セイ · ショウ
Kun
い.きる · い.かす · い.ける · う.まれる · うま.れる · う.まれ · うまれ · う.む · お.う · は.える · は.やす · き · なま · なま- · な.る · な.す · む.す · -う
thịnh vượng, phát đạt, đầy, giao phối
Hán Việt: Thịnh
On
セイ · ジョウ
Kun
も.る · さか.る · さか.ん
tinh luyện, linh hồn, năng lượng, tinh dịch, sự thuần khiết, kỹ năng
Hán Việt: Tinh
On
セイ · ショウ
Kun
しら.げる · くわ.しい
thánh, thần thánh, bậc hiền triết
Hán Việt: Thánh
On
セイ · ショウ
Kun
ひじり
giọng nói, tiếng
Hán Việt: Thanh
On
セイ · ショウ
Kun
こえ · こわ-
chế tạo, sản xuất, làm ra
Hán Việt: Chế
On
セイ
Kun
—
phía tây
Hán Việt: Tây
On
セイ · サイ · ス
Kun
にし
chân thành, sự thật, lòng trung thành
Hán Việt: Thành
On
セイ
Kun
まこと
thề, tuyên thệ, cam kết
Hán Việt: Thệ
On
セイ
Kun
ちか.う
yêu cầu, mời, thỉnh cầu
Hán Việt: Thỉnh
On
セイ · シン · ショウ
Kun
こ.う · う.ける
qua đời, trôi qua
Hán Việt: Thệ
On
セイ
Kun
ゆ.く · い.く
tỉnh giấc, tỉnh ngộ, tỉnh táo
Hán Việt: Tỉnh
On
セイ
Kun
さ.ます · さ.める
màu xanh dương, màu xanh lá
Hán Việt: Thanh
On
セイ · ショウ
Kun
あお · あお- · あお.い
yên tĩnh, lặng lẽ, thanh bình
Hán Việt: Tĩnh
On
セイ · ジョウ
Kun
しず- · しず.か · しず.まる · しず.める
đều nhau, ngang bằng, chỉnh tề
Hán Việt: Tế
On
セイ · サイ
Kun
そろ.う · ひと.しい · ひと.しく · あたる · はやい
thuế, thuế quan
Hán Việt: Thoát
On
ゼイ
Kun
—
chiếc, con (đơn vị đếm tàu thuyền, chim, cá)
Hán Việt: Chích
On
セキ
Kun
—
chỗ ngồi, chiếu, vị trí
Hán Việt: Tịch
On
セキ
Kun
むしろ