Đang mở trang…
Đang mở trang…
THỆ
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Thệ
Hai anh em kết nghĩa, tay (扌) cầm cái rìu (斤) chặt đôi cành tre, lời nói (言) vang lên: từ nay sống chết có nhau → THỆ: thề, như 'tuyên thệ'.
⿱折言cấu tạo tham khảo (IDS)誓 THỆ thề
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn