Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 37/107Trang sau 酸ToanN1axit, chuaす.い · サン酸L0暫TạmN1tạm thời, chốc látしばら.く · ザン暫L0残TànN3còn lại, tàn dư, sót lạiのこ.る · のこ.す · そこな.う残L0仕SĩN4phục vụ, làm việcつか.える · シ · ジ仕L0伺TýN2hỏi thăm, thỉnh cầu, đến thămうかが.う · シ伺L0使SửN4sử dụng, sai khiếnつか.う · つか.い · -つか.い使L0刺ThíchN2gai, đâm, chích, danh thiếpさ.す · さ.さる · さ.し刺L0司TiN1giám đốc, quan chức, cơ quan chính phủ, quản lýつかさど.る · シ司L0史SửN2lịch sử, biên niên sửシ史L0嗣TựN1người thừa kế, nối dõiシ嗣L0四TứN5bốnよ · よ.つ · よっ.つ四L0士SĩN1người có học, võ sĩ, quý ôngさむらい · シ士L0始ThủyN4bắt đầuはじ.める · -はじ.める · はじ.まる始L0姉TỉN4chị gáiあね · はは · シ姉L0姿TưN1dáng vẻ, hình dángすがた · シ姿L0子TửN5con cái, trẻ conこ · -こ · ね子L0市ThịN3thành phố, chợいち · シ市L0師SưN3thầy giáo, chuyên gia, quân đội, tấm gươngいくさ · シ師L0志ChíN1ý chí, nguyện vọng, mục tiêu, tâm ýシリング · こころざ.す · こころざし志L0思TưN4suy nghĩおも.う · おもえら.く · おぼ.す思L0指ChỉN3ngón tay, chỉ ra, biểu thị, đo đạcゆび · さ.す · -さ.し指L0支ChiN3nhánh, chống đỡ, chi trảささ.える · つか.える · か.う支L0施ThiN1thi hành, ban phát, bố thí, thực hiệnほどこ.す · シ · セ施L0旨ChỉN1ngon, ý chỉ, mục đích, khéo léoむね · うま.い · シ旨L0 Trang trướcTrang 37/107Trang sau