axit, chua
Hán Việt: Toan
On
サン
Kun
す.い
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
axit, chua
Hán Việt: Toan
On
サン
Kun
す.い
tạm thời, chốc lát
Hán Việt: Tạm
On
ザン
Kun
しばら.く
Còn lại, tàn dư, sót lại
Hán Việt: Tàn
On
ザン · サン
Kun
のこ.る · のこ.す · そこな.う · のこ.り
phục vụ, làm việc
Hán Việt: Sĩ
On
シ · ジ
Kun
つか.える
hỏi thăm, thỉnh cầu, đến thăm
Hán Việt: Tý
On
シ
Kun
うかが.う
sử dụng, sai khiến
Hán Việt: Sử
On
シ
Kun
つか.う · つか.い · -つか.い · -づか.い
gai, đâm, chích, danh thiếp
Hán Việt: Thứ
On
シ
Kun
さ.す · さ.さる · さ.し · さし · とげ
giám đốc, quan chức, cơ quan chính phủ, quản lý
Hán Việt: Ti
On
シ
Kun
つかさど.る
lịch sử, biên niên sử
Hán Việt: Sử
On
シ
Kun
—
người thừa kế, nối dõi
Hán Việt: Tự
On
シ
Kun
—
bốn
Hán Việt: Tứ
On
シ
Kun
よ · よ.つ · よっ.つ · よん
người có học, võ sĩ, quý ông
Hán Việt: Sĩ
On
シ
Kun
さむらい
bắt đầu
Hán Việt: Thủy
On
シ
Kun
はじ.める · -はじ.める · はじ.まる
chị gái
Hán Việt: Tỉ
On
シ
Kun
あね · はは
dáng vẻ, hình dáng
Hán Việt: Tư
On
シ
Kun
すがた
con cái, trẻ con
Hán Việt: Tử
On
シ · ス · ツ
Kun
こ · -こ · ね
thành phố, chợ
Hán Việt: Thị
On
シ
Kun
いち
thầy giáo, chuyên gia, quân đội, tấm gương
Hán Việt: Sư
On
シ
Kun
いくさ
ý chí, nguyện vọng, mục tiêu, tâm ý
Hán Việt: Chí
On
シ
Kun
シリング · こころざ.す · こころざし
suy nghĩ
Hán Việt: Tư
On
シ
Kun
おも.う · おもえら.く · おぼ.す
ngón tay, chỉ ra, biểu thị, đo đạc
Hán Việt: Chỉ
On
シ
Kun
ゆび · さ.す · -さ.し
nhánh, chống đỡ, chi trả
Hán Việt: Chi
On
シ
Kun
ささ.える · つか.える · か.う
thi hành, ban phát, bố thí, thực hiện
Hán Việt: Thi
On
シ · セ
Kun
ほどこ.す
ngon, ý chỉ, mục đích, khéo léo
Hán Việt: Chỉ
On
シ
Kun
むね · うま.い