Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 35/107Trang sau 載TảiN1chở, đặt lên, ghi chép, đăng tảiの.せる · の.る · サイ載L0際TếN3dịp, thời điểm, bên cạnh, ranh giớiきわ · -ぎわ · サイ際L0剤TễN1thuốc, liều thuốcかる · けず.る · ザイ剤L0在TạiN3tồn tại, ở tại, ngoại ôあ.る · ザイ在L0材TàiN2gỗ, vật liệu, nguyên liệu, tài năngザイ材L0罪TộiN3tội lỗi, tội ác, lỗi lầmつみ · ザイ罪L0財TàiN3tài sản, tiền bạc, của cảiたから · ザイ · サイ財L0冴HộN1trong trẻo, lạnh lẽo, khéo léoさ.える · こお.る · ひ.える冴L0坂PhảnN2dốc, sườn đồiさか · ハン坂L0阪PhảnN1dốc, sườn núiさか · ハン阪L0咲TiếuN2nở hoaさ.く · -ざき · ショウ咲L0崎KhiN1mũi đất, bán đảoさき · さい · みさき崎L0作TácN4làm, chế tạo, sản xuấtつく.る · つく.り · -づく.り作L0削TướcN1gọt, bào, cắt bớt, loại bỏけず.る · はつ.る · そ.ぐ削L0搾TráN1vắt, ép, bóc lộtしぼ.る · サク搾L0昨TạcN3hôm qua, trước đóサク昨L0朔SócN1ngày mùng một, phương bắcついたち · サク朔L0策SáchN1kế hoạch, chính sách, biện pháp, phương sáchサク策L0索TácN1dây thừng, tìm kiếm, tra cứuサク索L0錯ThácN1lẫn lộn, sai sót, rối loạnサク · シャク錯L0桜AnhN1hoa anh đào, cây anh đàoさくら · オウ · ヨウ桜L0笹N1cỏ tre, trúc nhỏささ笹L0匙ThiNgoài JLPTcái thìa, cái muỗngさじ · シ匙L0冊SáchN2quyển, tập (đơn vị đếm sách)ふみ · サツ · サク冊L0 Trang trướcTrang 35/107Trang sau