chở, đặt lên, ghi chép, đăng tải
Hán Việt: Tái
On
サイ
Kun
の.せる · の.る
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
chở, đặt lên, ghi chép, đăng tải
Hán Việt: Tái
On
サイ
Kun
の.せる · の.る
dịp, thời điểm, bên cạnh, ranh giới
Hán Việt: Tế
On
サイ
Kun
きわ · -ぎわ
thuốc, liều thuốc
Hán Việt: Tề
On
ザイ · スイ · セイ
Kun
かる · けず.る
tồn tại, ở tại, ngoại ô
Hán Việt: Tại
On
ザイ
Kun
あ.る
gỗ, vật liệu, nguyên liệu, tài năng
Hán Việt: Tài
On
ザイ
Kun
—
tội lỗi, tội ác, lỗi lầm
Hán Việt: Tội
On
ザイ
Kun
つみ
tài sản, tiền bạc, của cải
Hán Việt: Tài
On
ザイ · サイ · ゾク
Kun
たから
trong trẻo, lạnh lẽo, khéo léo
Hán Việt: Hộ
On
ゴ · コ
Kun
さ.える · こお.る · ひ.える
dốc, sườn đồi
Hán Việt: Phản
On
ハン
Kun
さか
dốc, sườn núi
Hán Việt: Phản
On
ハン
Kun
さか
nở hoa
Hán Việt: Tiếu
On
ショウ
Kun
さ.く · -ざき
mũi đất, bán đảo
Hán Việt: Khi
On
キ
Kun
さき · さい · みさき
làm, chế tạo, sản xuất
Hán Việt: Tác
On
サク · サ
Kun
つく.る · つく.り · -づく.り
gọt, bào, cắt bớt, loại bỏ
Hán Việt: Tước
On
サク
Kun
けず.る · はつ.る · そ.ぐ
vắt, ép, bóc lột
Hán Việt: Trá
On
サク
Kun
しぼ.る
hôm qua, trước đó
Hán Việt: Tạc
On
サク
Kun
—
ngày mùng một, phương bắc
Hán Việt: Sóc
On
サク
Kun
ついたち
kế hoạch, chính sách, biện pháp, phương sách
Hán Việt: Sách
On
サク
Kun
—
dây thừng, tìm kiếm, tra cứu
Hán Việt: Tác
On
サク
Kun
—
lẫn lộn, sai sót, rối loạn
Hán Việt: Thác
On
サク · シャク
Kun
—
hoa anh đào, cây anh đào
Hán Việt: Tí
On
オウ · ヨウ
Kun
さくら
cỏ tre, trúc nhỏ
Hán Việt: Thế
On
—
Kun
ささ
cái thìa, cái muỗng
Hán Việt: Thi
On
シ
Kun
さじ
quyển, tập (đơn vị đếm sách)
Hán Việt: Sách
On
サツ · サク
Kun
ふみ