Đang mở trang…
Đang mở trang…
THI
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Thi
Thầy lang xưa bốc thuốc bằng cái thìa (匕) nhỏ; bệnh quá nặng thì đặt thìa xuống, lắc đầu: đúng là (是) hết cách; người Nhật gọi là 'ném thìa' → THI: cái thìa.
Gợi âm: 旨 cùng mảnh 匕 đọc シ, 匙 cũng đọc シ
⿺是匕cấu tạo tham khảo (IDS)匙 THI cái thìa
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn