Đang mở trang…
Đang mở trang…
SÁCH
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Sách
Mấy thẻ tre dựng đứng, một (一) sợi dây ngang buộc lại thành quyển → SÁCH: quyển.
⿻𦉫一cấu tạo tham khảo (IDS)何 HÀ bao nhiêu · 冊 SÁCH quyển
冊 SÁCH quyển · 数 SỐ số
冊 SÁCH quyển
Soumatome #176
Tuần 4 · Ngày 1 · trang 60, 61
Học ngày này ở Bàn đèn文法Buddy
Bài 14
Mở bài 14Minna no Nihongo
Bài 38
Kanji bài 38Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn