~ quyển, ~ cuốn~冊
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
冊SÁCHquyển
nghĩa đenquyển→ ~ quyển, ~ cuốn
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
~冊
さつ
Âm Hán Việt: SÁCH
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.