訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
札
thẻ, nhãn, tiền giấy, bảng hiệu
Trát · 5 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
札
· thẻ, nhãn, tiền giấy, bảng hiệu
Tấm thẻ gỗ dùng để viết ghi chú. Đây là thẻ gỗ.
木
cây
乚
thẻ
Họ từ / từ liên quan
円札
えんさつ
Tờ tiền (yên)
改札
かいさつ
kiểm soát vé
名札
なふだ
bảng tên, thẻ tên
札
ふだ
thẻ, nhãn, bùa hộ mệnh