Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 24/107Trang sau 恵HuệN1ân huệ, ban ơn, lòng tốtめぐ.む · めぐ.み · ケイ恵L0慶KhánhN1chúc mừng, vui mừng, khánh thànhよろこ.び · ケイ慶L0慧TuệN1thông minh, trí tuệさとい · ケイ · エ慧L0憩KhếN1nghỉ ngơi, thư giãnいこ.い · いこ.う · ケイ憩L0掲YếtN1niêm yết, treo lên, đăng tảiかか.げる · ケイ掲L0携HuềN1mang theo, cầm tay, hợp tácたずさ.える · たずさ.わる · ケイ携L0敬KínhN2kính trọng, tôn trọng, tôn kínhうやま.う · ケイ · キョウ敬L0景CảnhN3phong cảnh, cảnh tượng, tầm nhìnケイ景L0桂QuếN1cây quế, cây quế Nhậtかつら · ケイ桂L0渓KhêN1suối núi, thung lũngたに · たにがわ · ケイ渓L0稽KêNgoài JLPTsuy xét, cân nhắc, học hỏiかんが.える · とど.める · ケイ稽L0系HệN1hệ thống, dòng dõi, liên kếtケイ系L0経KinhN3kinh văn, kinh độ, trải qua, kinh nguyệtへ.る · た.つ · たていと経L0継KếN1kế thừa, tiếp nối, chắp vá, ghép câyつ.ぐ · まま- · ケイ継L0茎HànhN1thân cây, cuốngくき · ケイ · キョウ茎L0蛍HuỳnhN1đom đómほたる · ケイ蛍L0計KếN4kế hoạch, đo lường, tính toánはか.る · はか.らう · ケイ計L0警CảnhN3cảnh báo, răn đe, đề phòngいまし.める · ケイ警L0軽KhinhN2nhẹ, không quan trọngかる.い · かろ.やか · かろ.んじる軽L0鶏KêN1gàにわとり · とり · ケイ鶏L0芸NghệN2nghệ thuật, kỹ thuật, tài nghệう.える · のり · わざ芸L0迎NghênhN3đón, chào đónむか.える · ゲイ迎L0鯨KìnhN1cá voiくじら · ゲイ鯨L0劇KịchN2kịch, vở diễn, dữ dộiゲキ劇L0 Trang trướcTrang 24/107Trang sau