ủ rượu, gây ra
Hán Việt: Nhưỡng
On
ジョウ
Kun
かも.す
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/17
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
ủ rượu, gây ra
Hán Việt: Nhưỡng
On
ジョウ
Kun
かも.す
liên quan, cửa ải, chốt chặn
Hán Việt: Quan
On
カン
Kun
せき · かか.わる · からくり · かんぬき
rơi vào, sụt lún, thất thủ
Hán Việt: Hãm
On
カン
Kun
おちい.る · おとしい.れる
đường hầm, lối đi ngầm
Hán Việt: Toại
On
スイ · ツイ
Kun
みち
chim đuôi ngắn
Hán Việt: Chuy
On
サイ · スイ
Kun
とり
tạp nham, hỗn hợp, pha trộn
Hán Việt: Tạp
On
ザツ · ゾウ
Kun
まじ.える · まじ.る
mưa dầm, mưa lâu ngày
Hán Việt: Lâm
On
リン
Kun
ながあめ · ながめ
ca tụng, tán dương
Hán Việt: Tụng
On
ショウ · ジュ · ヨウ
Kun
かたち · たた.える · ほめ.る
tiếng gió thổi, nhanh chóng
Hán Việt: Táp
On
サツ · ソウ
Kun
さっ.と
tủy
Hán Việt: Tủy
On
ズイ
Kun
—
đen, tối, đông đúc
Hán Việt: Lê
On
レイ · リ
Kun
くろ.い
lạnh lẽo, nghiêm nghị, nghiêm khắc
Hán Việt: Lẫm
On
リン
Kun
きびし.い
sáng sủa, rạng rỡ, thịnh vượng
Hán Việt: Hi
On
キ
Kun
たのし.む · ひか.る · ひろ.い · よろこ.ぶ · かわ.く · あきらか · ひろ.める · ひろ.まる
nuốt, hấp thụ, thôn tính
Đang bổ sung âm Hán Việt
On
ドン · トン · テン
Kun
のむ
tương, món ăn dạng sệt
Hán Việt: Tương
On
ショウ
Kun
ひしお
màu vàng, họ Hoàng
Đang bổ sung âm Hán Việt
On
コウ · オウ
Kun
き
đen, tối tăm, xấu xa
Đang bổ sung âm Hán Việt
On
コク
Kun
くろい · くろ