Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 107/107釀NhưỡngNgoài JLPTủ rượu, gây raかも.す · ジョウ釀L0關QuanNgoài JLPTliên quan, cửa ải, chốt chặnせき · かか.わる · からくり關L0陷HãmNgoài JLPTrơi vào, sụt lún, thất thủおちい.る · おとしい.れる · カン陷L0隧ToạiNgoài JLPTđường hầm, lối đi ngầmみち · スイ · ツイ隧L0隹ChuyNgoài JLPTchim đuôi ngắnとり · サイ · スイ隹L0雜TạpNgoài JLPTtạp nham, hỗn hợp, pha trộnまじ.える · まじ.る · ザツ雜L0霖LâmNgoài JLPTmưa dầm, mưa lâu ngàyながあめ · ながめ · リン霖L0頌TụngN1ca tụng, tán dươngかたち · たた.える · ほめ.る頌L0颯TápN1tiếng gió thổi, nhanh chóngさっ.と · サツ · ソウ颯L0髓TủyNgoài JLPTtủyズイ髓L0黎LêN1đen, tối, đông đúc, rạng đôngくろ.い · レイ · リ黎L0凜LẫmN1lạnh lẽo, nghiêm nghị, nghiêm khắcきびし.い · リン凜L0熙HiN1sáng sủa, rạng rỡ, thịnh vượngたのし.む · ひか.る · ひろ.い熙L0吞ThônNgoài JLPTnuốt, hấp thụ, thôn tínhのむ · ドン · トン吞L0醬TươngNgoài JLPTtương, món ăn dạng sệtひしお · ショウ醬L0黃HoàngNgoài JLPTmàu vàng, họ Hoàngき · コウ · オウ黃L0黑HắcNgoài JLPTđen, tối tăm, xấu xaくろい · くろ · コク黑L0 Trang trướcTrang 107/107