Đang mở trang…
Đang mở trang…
HI
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Hi
Năm được mùa, làng mở hội: khung cửa sổ chia ô nhà nào cũng sáng, lửa (灬) đốt suốt đêm, trai làng múa con rắn (巳) giấy dài → HI: thịnh vượng, như 'Khang Hi'.
⿱巸灬cấu tạo tham khảo (IDS)Chưa có từ nào có chữ này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn