Đang mở trang…
Đang mở trang…
HOÀNG
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Hoàng
Hai mươi (廿) gánh lúa chín xếp một (一) hàng trên sân; hỏi lý do (由) cả sân rực vàng, tám (八) đứa trẻ chỉ lên nắng thu → HOÀNG: màu vàng, 'hoàng kim'.
⿱廿⿳一由八cấu tạo tham khảo (IDS)Chưa có từ nào có chữ này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn