thảo luận, nghị luận, bàn bạc
ギ
Dùng lời nói để bàn bạc, thảo luận về chính nghĩa.
Đang mở trang…
Minna no Nihongo · Kanji Renshuuchou
Học chữ đơn trước, sau đó luyện các từ ghép khi bạn đã biết đủ mọi chữ cấu thành.
Tiến độ bài này
0/12
Chữ đơn
thảo luận, nghị luận, bàn bạc
ギ
Dùng lời nói để bàn bạc, thảo luận về chính nghĩa.
đóng quân, trú ngụ, dừng lại
チュウ
Ngựa dừng chân lại để chủ nghỉ ngơi bên đường. Đây là chữ Trú.
mũ, nón
ずきん · おお.う · ボウ
Chiếc mũ vải che nắng cho khuôn mặt.
ngang, chiều ngang, bên cạnh, vô lý
よこ · オウ
Cây gỗ nằm ngang vàng óng dưới ánh nắng mặt trời.
thành phố, chợ
いち · シ
Mái che và tấm vải treo giữa phố, tạo thành chợ: 市.
nhiệm vụ, vai trò, dịch vụ, công việc
ヤク · エキ
Đi bộ trên đường mà phải cầm binh khí đi làm việc công, đó là nghĩa vụ.
nơi chốn, địa điểm
ところ · -ところ · どころ
Cánh cửa (户) và chiếc rìu (斤) đánh dấu một nơi: 所.
nhặt, lượm, tìm thấy, số mười
ひろ.う · シュウ · ジュウ
Dùng tay nhặt những món đồ nhỏ đã hợp lại thành đống. Đó là hành động nhặt lên.
vứt bỏ, từ bỏ, hy sinh
す.てる · シャ
Tay ném bỏ những thứ không còn dùng trong nhà. Đó là vứt bỏ.
chậm, muộn, trễ
おく.れる · おく.らす · おそ.い
Đi trên đường gặp vách đá chặn lại, nên bị chậm trễ.
xa
とお.い · エン · オン
Bước chân (辶) đi xa khỏi khu vườn (袁), càng đi càng xa: 遠.
tuổi, năm, cuối năm, dịp
とし · とせ · よわい
Dừng chân đón năm mới, tuổi nhỏ lớn lên trong sự chờ đợi.
Từ ghép mở rộng
何歳
なんさい
bao nhiêu tuổi
Người ta hỏi bạn có thể làm được gì trong năm tháng cuộc đời. Đó là bao nhiêu tuổi.
会議
かいぎ
cuộc họp (~をします: họp, tổ chức cuộc họp)
Mọi người hội tụ, dùng lời nói để thảo luận về chính nghĩa trong một cuộc họp.
近所
きんじょ
hàng xóm, khu vực lân cận
Những người ở gần khu vực lân cận thường trò chuyện về bệnh tình hay cuộc sống. Đó là hàng xóm.
住所
じゅうしょ
địa chỉ
Người làm chủ nơi cư trú này đang đọc to địa chỉ ghi trên tấm bảng.
場所
ばしょ
địa điểm, nơi chốn
Tại khu đất mà mọi người cùng trò chuyện, xác định rõ vị trí của mình. Đó là địa điểm, nơi chốn.
台所
だいどころ
bếp, nhà bếp
Bếp lửa đốt cháy cái chảo, bác sĩ nói về việc nấu nướng trong nhà. Đó là bếp, nhà bếp.
帽子
ぼうし
mũ, nón
Cái mũ vải đội lên đầu đứa trẻ để che nắng cho khuôn mặt.
会議室
かいぎしつ
phòng họp
Mọi người hội họp, dùng lời nói để thảo luận về chính nghĩa bên trong một căn phòng kín đáo. Đây là phòng họp.
駐車場
ちゅうしゃじょう
bãi đỗ xe, chỗ đậu xe
Nơi những chú ngựa sắt (xe hơi) dừng chân nghỉ ngơi trong bãi đỗ. Đó là bãi đỗ xe.
国会議事堂
こっかいぎじどう
Tòa nhà Quốc hội
Đất nước bảo vệ viên ngọc quý, họp bàn những chính nghĩa quan trọng và quyết định sự việc tại tòa nhà lớn. Đó là Tòa nhà Quốc hội.