訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Chiếc rìu (斤) đi theo bước chân (辶), khoảng cách thật gần: 近.
Cánh cửa (户) và chiếc rìu (斤) đánh dấu một nơi: 所.
近所 / hàng xóm, khu vực lân cận
Những người ở gần khu vực lân cận thường trò chuyện về bệnh tình hay cuộc sống. Đó là hàng xóm.