訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Người (人) tụ họp dưới mái nhà, thành một cuộc hội họp: 会.
Dùng lời nói để bàn bạc, thảo luận về chính nghĩa.
Mái nhà (宀) che nơi đi đến (至), thành căn phòng: 室.
会議室 / phòng họp
Mọi người hội họp, dùng lời nói để thảo luận về chính nghĩa bên trong một căn phòng kín đáo. Đây là phòng họp.