訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Người (人) tụ họp dưới mái nhà, thành một cuộc hội họp: 会.
Bàn thờ đất đặt cạnh gò đất, thành ngôi đền: 社.
Cái miệng (口) và vỏ sò (貝) của một người, đó là nhân viên: 員.
会社員 / nhân viên công ty
Trong cuộc họp hội xã hội, mỗi người đều lên tiếng phát biểu ý kiến. Nhân viên công ty.