Đang mở trang…
Hội · 6 nét
Viên · 10 nét
Người (人) tụ họp dưới mái nhà, thành một cuộc hội họp: 会.
Cái miệng (口) và vỏ sò (貝) của một người, đó là nhân viên: 員.
会員 / Hội viên, thành viên
Người tham gia vào buổi họp, trở thành thành viên hội viên.