訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Đất (土) ở nơi có ánh mặt trời (日) chiếu rộng, đó là chỗ: 場.
Cánh cửa (户) và chiếc rìu (斤) đánh dấu một nơi: 所.
場所 / địa điểm, nơi chốn
Tại khu đất mà mọi người cùng trò chuyện, xác định rõ vị trí của mình. Đó là địa điểm, nơi chốn.