khá, tương đối (hơn mình tưởng); (tính từ na) tốt, được; đủ rồi, không cần nữaけっこう
Hay đi với
- けっこう難しいkhá khó
- けっこう人気があるkhá được ưa chuộng
- もうけっこうですthôi, đủ rồi ạ (từ chối lịch sự)
Nghĩa gần · phân biệt
- 結構tốt, tuyệt; được, ổn; (từ chối) đủ rồi, không cần; (phó từ) khá, tương đốiKẾT CẤU⚠ bẫySMTMMK
- 割とtương đối, kháCÁT
- 割合にtương đối, kháCÁT HỢP
- 比較的tương đối, kháTỈ GIÁC ĐÍCH
Phân biệt. Dùng khi so với dự đoán ban đầu: tưởng không ngon mà けっこうおいしい. Kanji: 結構. 結構です còn là lời từ chối lịch sự.
Ví dụ
安いホテルだったが、部屋はけっこうきれいだった。
Khách sạn rẻ nhưng phòng lại khá sạch sẽ.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 8
- #594大体phần lớn, đại khái, gần như; khoảng, chừng (con số)
- #595かなりkhá, tương đối nhiều (mức độ cao hơn bình thường)
- #596ずいぶんkhá là, rất (hơn mình nghĩ)
- #597けっこうkhá, tương đối (hơn mình tưởng); (tính từ na) tốt, được; đủ rồi, không cần nữa
- #598大分khá nhiều, đáng kể (thường nói về sự thay đổi)
- #599もっとhơn nữa, thêm nữa
- #600すっかりhoàn toàn, hẳn (thay đổi trọn vẹn so với trước)