sự tăng giá (giá cả tự tăng lên)値上がり
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 上 ở cuối · 〜上
- 召し上がるăn, uống (kính ngữ)TRIỆU THƯỢNGSMTBDYMNN
- 年上người lớn tuổi hơn; hơn tuổiNIÊN THƯỢNGMMKBDY
- 目上người trên, bề trên (về tuổi tác, địa vị)MỤC THƯỢNGMMKBDY
Có 上 ở đầu · 上〜
Xem cả 17 từ →Có 上 ở giữa · 〜上〜
Có 上 · 上
- 上Trên, bên trênTHƯỢNGBDYMNN
- 上がるtăng lên, lên (V tự)THƯỢNGBDYMNN
- 上げるnâng lên, giơ lên, tặngTHƯỢNGBDYMNN
Hay đi với
- 値上がりが続くgiá tiếp tục tăng
- 土地の値上がりgiá đất tăng
- 急な値上がりtăng giá đột ngột
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. 値上がり: giá tự tăng (tự động từ). 値上げ: ai đó chủ động tăng giá — 「店が値上げする」.
Ví dụ
野菜の値上がりが続いて、生活が苦しい。
Giá rau liên tục tăng nên cuộc sống chật vật.