訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
値
giá cả, giá trị
Trị · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
値
· giá cả, giá trị
Người đứng thẳng thắn định giá trị món hàng ngay ngắn.
亻
người
直
thẳng
Họ từ / từ liên quan
値段
ねだん
giá cả
価値
かち
giá trị
値
ね
giá trị, giá cả
値
あたい
giá trị, giá cả
値打ち
ねうち
giá trị, đáng giá
値引き
ねびき
giảm giá, chiết khấu