Đang mở trang…
Tiện · 9 nét
Hồi · 6 nét
Đáp · 12 nét
Người (亻) đổi cách làm để mọi việc trở nên tiện lợi: 便.
Một cái miệng nằm trong cái miệng, lời nói quay vòng: 回.
Tre làm khung, người nói hợp ý (合) để trả lời: 答.