Đang mở trang…
Bất · 4 nét
Tiện · 9 nét
Một nét bị gạt đi, trở thành ý không: 不 là không.
Người (亻) đổi cách làm để mọi việc trở nên tiện lợi: 便.
不便 / bất tiện (na-A)
Cây cối không được chăm sóc khiến việc đi lại không thuận lợi, gây ra sự bất tiện.