gián tiếp間接
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.
Từ cùng chữ
Có 間 ở cuối · 〜間
- 時間Thời gianTHỜI GIAN✓ khớpBDYMNN
- 仲間bạn bè, đồng nghiệp, hội nhómTRỌNG GIANBDYMNN
- 昼間ban ngày, giữa trưaTRÚ GIANBDYMNN
Có 間 ở đầu · 間〜
- 間違うsai, bị nhầm (phép tính, suy nghĩ); làm saiGIAN VISMTMMKBDY
- 間違えるlàm sai, nhầm; nhầm (cái này) thành (cái khác)GIAN VISMTMMKBDY
- 間違いlỗi lầmGIAN VISMTBDY
Có 間 ở giữa · 〜間〜
- 期間内trong thời hạnKỲ GIAN NỘIBDY
- 時間差chênh lệch thời gian, lệch giờTHỜI GIAN SAIBDY
- 時間帯khung giờTHỜI GIAN ĐỚISMT
Có 間 · 間
- 間Giữa, ở giữaGIANBDYMNN
- いつの間にかlúc nào không hay, chẳng biết từ lúc nàoGIANMMK
- この間hôm nọ, mấy hôm trướcGIANMNN
Có 接 ở cuối · 〜接
- 直接trực tiếp; tự mình (không qua người khác)TRỰC TIẾP✓ khớpSMTMMKBDYMNN
- 面接sự phỏng vấn, gặp mặt trực tiếp (để đánh giá)DIỆN TIẾPSMTMMKBDY
- 逆接quan hệ nghịch (nối hai vế trái ngược, như "nhưng")NGHỊCH TIẾPBDY
Có 接 ở đầu · 接〜
- 接続kết nối, nối chuyếnTIẾP TỤC⚠ bẫySMTBDY
- 接近tiếp cận, đến gầnTIẾP CẬN✓ khớpBDY
- 接触tiếp xúc, chạmTIẾP XÚC✓ khớpBDY
Có 接 ở giữa · 〜接〜