quan hệ nghịch (nối hai vế trái ngược, như "nhưng")逆接
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
逆NGHỊCHngượcđọc ぎゃく接TIẾPnốiđọc せつ
nghĩa đennối ngược→ quan hệ nghịch (nối hai vế trái ngược, như "nhưng")
- Kiểu ghép
- bổ nghĩa + trung tâm: chữ đầu bổ nghĩa cho chữ sau
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 逆 ở đầu · 逆〜
Có 接 ở cuối · 〜接
- 直接trực tiếp; tự mình (không qua người khác)TRỰC TIẾP✓ khớpSMTMMKBDYMNN
- 面接sự phỏng vấn, gặp mặt trực tiếp (để đánh giá)DIỆN TIẾPSMTMMKBDY
- 応接tiếp đónỨNG TIẾP
Có 接 ở đầu · 接〜
- 接続kết nối, nối chuyếnTIẾP TỤC⚠ bẫySMTBDY
- 接近tiếp cận, đến gầnTIẾP CẬN✓ khớpBDY
- 接触tiếp xúc, chạmTIẾP XÚC✓ khớpBDY
Có 接 ở giữa · 〜接〜