tiếp đón応接
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.
Từ cùng chữ
Có 応 ở cuối · 〜応
Xem cả 5 từ →Có 応 ở đầu · 応〜
- 応援sự cổ vũ; sự ủng hộ, giúp sứcỨNG VIỆNMMKBDY
- 応募đăng ký, ứng tuyểnỨNG MỘBDY
- 応答trả lời, đáp lạiỨNG ĐÁP✓ khớpBDY
Có 応 ở giữa · 〜応〜
Có 接 ở cuối · 〜接
- 直接trực tiếp; tự mình (không qua người khác)TRỰC TIẾP✓ khớpSMTMMKBDYMNN
- 面接sự phỏng vấn, gặp mặt trực tiếp (để đánh giá)DIỆN TIẾPSMTMMKBDY
- 逆接quan hệ nghịch (nối hai vế trái ngược, như "nhưng")NGHỊCH TIẾPBDY
Có 接 ở đầu · 接〜
- 接続kết nối, nối chuyếnTIẾP TỤC⚠ bẫySMTBDY
- 接近tiếp cận, đến gầnTIẾP CẬN✓ khớpBDY
- 接触tiếp xúc, chạmTIẾP XÚC✓ khớpBDY
Có 接 ở giữa · 〜接〜