訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
逆
ngược lại, trái ngược, phản nghịch
Nghịch · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
逆
· ngược lại, trái ngược, phản nghịch
Đi trên đường gặp người nghịch ngợm, thật là nghịch cảnh.
辶
đường
屰
nghịch
Họ từ / từ liên quan
逆
ぎゃく
ngược lại, đối diện
逆らう
さからう
ngược lại, chống đối
逆様
さかさま
ngược, đảo ngược
逆転
ぎゃくてん
đảo ngược, xoay chuyển tình thế
逆立ち
さかだち
trồng cây chuối, lộn ngược