ngủ, ngủ say眠る
Còn nghĩa: ngủ
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
眠MIÊNngủnhư thôi miênđọc ねむ
nghĩa đenngủ→ ngủ, ngủ say
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- ぐっすり眠るngủ say
- 眠りにつくchìm vào giấc ngủ
- 眠りが浅いngủ không sâu
- 眠れない夜đêm mất ngủ
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. 寝る còn có nghĩa 'nằm xuống, đi ngủ'; 眠る chỉ trạng thái thật sự đang ngủ.
Ví dụ
疲れていたので、ベッドに入るとすぐに眠ってしまった。
Vì mệt nên vừa lên giường là tôi ngủ thiếp đi.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 5
- #504慌てるhoảng hốt, cuống lên; vội vàng, hấp tấp
- #505覚めるtỉnh giấc, thức giấc; tỉnh (rượu, mộng), tỉnh ra
- #506覚ます(tự mình) thức dậy, tỉnh giấc; làm tỉnh (rượu, cơn buồn ngủ)
- #507眠るngủ, ngủ say
- #508祈るcầu nguyện, khấn; cầu chúc, mong (điều tốt đẹp cho ai)
- #509祝うchúc mừng, ăn mừng, mừng (sinh nhật, lễ…)
- #510感じるcảm thấy, cảm nhận (đau, lạnh, cảm xúc…)