Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 45
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 8 · Nối hai mệnh đề tương phản: 文1 が、文2
💡 Bài 41 · Nhân dịp/mục đích: お祝いに など
💡 Bài 42 · Để (động từ ý chí): Vる ために
💡 Bài 45 · Mặc dù: 普通形 + のに
💡 Bài 45 · Trong trường hợp: N/V の/る ばあい
💡 Bài 45 · Mặc dù: 普通形 + のに
💡 Bài 42 · Để (động từ ý chí): Vる ために
💡 Bài 44 · Dễ/khó V: Vます やすい/にくい
💡 Bài 41 · Kính ngữ cho/nhận: くださいます・いただきます
💡 Bài 44 · Chọn/quyết định: N に します
💡 Bài 33 · Nghĩa là: N1 は N2 という いみ です
💡 Bài 41 · Nhân dịp/mục đích: お祝いに など
💡 Bài 45 · Trong trường hợp: N/V の/る ばあい
💡 Bài 45 · Mặc dù: 普通形 + のに
💡 Bài 45 · Trong trường hợp: N/V の/る ばあい
💡 Bài 41 · Kính ngữ cho/nhận: くださいます・いただきます
💡 Bài 45 · Trong trường hợp: N/V の/る ばあい
💡 Bài 45 · Mặc dù: 普通形 + のに
💡 Bài 45 · Trong trường hợp: N/V の/る ばあい
💡 Bài 45 · Mặc dù: 普通形 + のに
N4 · Bài 45 · 20 câu