hoảng hốt, cuống lên; vội vàng, hấp tấp慌てる
Còn nghĩa: hoảng loạn, bối rối
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
慌HOẢNGhoảng hốtđọc あわ
nghĩa đenhoảng→ hoảng hốt, cuống lên; vội vàng
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 慌てて走るvội vã chạy
- 慌てずに行動するhành động bình tĩnh, không cuống
- 大慌てcuống cuồng, hết sức vội vã
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. 「慌てて〜する」 = vội vàng làm ~. 「慌てないで」 = bình tĩnh, đừng cuống.
Ví dụ
地震のときは、慌てないで机の下に入りましょう。
Khi động đất, đừng hoảng hốt mà hãy chui xuống gầm bàn.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 5
- #501濡らすlàm ướt, nhúng ướt
- #502迷うlạc (đường, trong núi); phân vân, do dự
- #503悩むtrăn trở, khổ tâm, phiền muộn; bị (bệnh, cơn đau) hành hạ
- #504慌てるhoảng hốt, cuống lên; vội vàng, hấp tấp
- #505覚めるtỉnh giấc, thức giấc; tỉnh (rượu, mộng), tỉnh ra
- #506覚ます(tự mình) thức dậy, tỉnh giấc; làm tỉnh (rượu, cơn buồn ngủ)
- #507眠るngủ, ngủ say