訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
慌
hoảng hốt, bối rối, mất bình tĩnh
Hoảng · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
慌
· hoảng hốt, bối rối, mất bình tĩnh
Hoang (荒) mang vì lòng (忄) quá hoảng sợ.
忄
lòng
荒
hoang
Họ từ / từ liên quan
慌てる
あわてる
hoảng loạn, bối rối