Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 37
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 37 · Bị động: N1 は N2 に Vられる
💡 Bài 37 · Bị động phiền: 雨に降られる など
💡 Bài 36 · Cố gắng: Vる/ない ように しています
💡 Bài 33 · Mệnh lệnh lịch sự vừa: Vます なさい
💡 Bài 34 · Trong lúc đang: Vて いる あいだ に
💡 Bài 37 · Nhờ làm (ôn nhận ân): Vて もらいます
💡 Bài 37 · Bị động: N1 は N2 に Vられる
💡 Bài 35 · Nên thế nào (ば): 疑問詞 + Vば いいですか
💡 Bài 34 · Theo như: Vた / N の とおり に
💡 Bài 33 · Cấm plain: Vる な
💡 Bài 29 · Lỡ/đã hết: Vて しまいました
💡 Bài 34 · Sau khi: Vた / Nの あとで
💡 Bài 33 · Mệnh lệnh plain: 書け・食べろ
💡 Bài 37 · Được… bởi: N によって Vられる
💡 Bài 37 · Nhờ làm (ôn nhận ân): Vて もらいます
💡 Bài 37 · Được… bởi: N によって Vられる
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 37 · Bị động phiền: 雨に降られる など
💡 Bài 37 · Bị động: N1 は N2 に Vられる
💡 Bài 37 · Được… bởi: N によって Vられる
N4 · Bài 37 · 20 câu