ngủ, đi ngủ寝る
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
寝TẨMngủđọc ね
nghĩa đenngủ→ ngủ, đi ngủ
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
寝る
ねる
Âm Hán Việt: TẨM
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.